| STT | Tên tour | Giờ khởi hành | Vé tham quan | Xe 4c (1-3ng) | Xe 7c (4-5ng) | Xe Dcar 9c (6-8ng) | Xe 16c (8-15ng) | Xe 29c (17-28ng) | Xe 45c (30-42ng) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hội An city tour (5 tiếng) Phố Cổ – Rừng dừa | 12h-17h |
|
1200k | 1400k | 2500k | 1800k | 3000k | 4500k |
| 2 | Đà Nẵng city tour (5 tiếng) Ngũ Hành Sơn – Chùa Linh Ứng | 10h-15h |
|
1200k | 1400k | 2500k | 1700k | 2900k | 4500k |
| 3 | Đà Nẵng – Bànahill – Đà Nẵng (8 tiếng) | 8h-16h |
|
1200k | 1400k | 2500k | 1600k | 3000k | 4500k |
| 4 | Đà Nẵng – Mỹ Sơn – Đà Nẵng (4 tiếng) | 8h-12h |
|
1400k | 1500k | 2500k | 1800k | 3200k | 5000k |
| 5 | Đà Nẵng – Thần tài – Đà Nẵng (4 tiếng) | 10h-14h |
|
1300k | 1400k | 2500k | 1800k | 2900k | 3500k |
| 6 | Đà Nẵng – Huế city tour – Đà Nẵng (10 tiếng) | 8h-18h |
|
2500k | 2800k | 3500k | 4500k | 5000k | 5500k |
| 7 | Đà Nẵng – Banahill – Hội An (9 tiếng) | 8h-18h |
|
1500k | 1700k | 3000k | 2000k | 2500k | 5000k |
| 8 | Đà Nẵng – Chùa Lai Airport (2 tiếng) |
|
1350k | 1550k | 2700k | 2900k | 3500k | 4000k | |
| 9 | Đà Nẵng Airport – Hội An – Đà Nẵng (5 tiếng) |
|
1300k | 1500k | 2700k | 1800k | 3000k | 4500k | |
| 10 | Đà Nẵng – Ngũ Hành Sơn – Hội An (6 tiếng) | 8h-14h |
|
1300k | 1400k | 2500k | 1800k | 3000k | 4000k |
| 11 | Hội An – Banahill – Hội An (9 tiếng) | 7h-16h |
|
1400k | 1700k | 2800k | 2000k | 3200k | 4700k |
| 12 | Hội An – Ngũ Hành Sơn – Chùa Linh Ứng (6 tiếng) |
|
1400k | 1600k | 2700k | 1800k | 3000k | 4900k | |
| 13 | Đà Nẵng – Hội An by Night – Đà Nẵng (5 tiếng) | 16h-21h |
|
1500k | 1700k | 2800k | 1900k | 3500k | 5000k |
| 14 | Đà Nẵng – Vinwonder – Đà Nẵng (5 tiếng) | 9h-14h |
|
1300k | 1500k | 2500k | 1600k | 3200k | 4000k |
| 15 | Hội An – Đà Nẵng by Night (5 tiếng) Cầu Rồng – Cruise – Ngũ Hành Sơn | 17h-21h | 1500k | 1700k | 2700k | 1800k | 3500k | 4500k | |
| 16 | Hội An – Huế city tour – Hội An (12 tiếng) | 7h-19h | 3000k | 3200k | 3800k | 2900k | 6000k | 6500k | |
| 17 | Hội An – Winwonder – Hội An (4 tiếng) | 9h-13h |
|
1200k | 1400k | 2700k | 1600k | 2500k | 3500k |
| 18 | Hội An – Suối Thần Tài – Hội An | 9h-15h | 1500k | 1600k | 2700k | 1800k | 2600k | 3200k | |
| 19 | Hội An – Mỹ Sơn – Hội An | 9h-14h | 1300k | 1500k | 2700k | 1900k | 2600k | 3200k |
Danang Charter VIP Bus Rental Service
Book Your Self-Drive Car Now
Bảng giá các chương trình tour
| STT | Tên tour | Giờ khởi hành | Vé tham quan | Xe 4c (1-3ng) | Xe 7c (4-5ng) | Xe Dcar 9c (6-8ng) | Xe 16c (8-15ng) | Xe 29c (17-28ng) | Xe 45c (30-42ng) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hội An city tour (5 tiếng) Phố Cổ – Rừng dừa | 12h-17h |
|
1200k | 1400k | 2500k | 1800k | 3000k | 4500k |
| 2 | Đà Nẵng city tour (5 tiếng) Ngũ Hành Sơn – Chùa Linh Ứng | 10h-15h |
|
1200k | 1400k | 2500k | 1700k | 2900k | 4500k |
| 3 | Đà Nẵng – Bànahill – Đà Nẵng (8 tiếng) | 8h-16h |
|
1200k | 1400k | 2500k | 1600k | 3000k | 4500k |
| 4 | Đà Nẵng – Mỹ Sơn – Đà Nẵng (4 tiếng) | 8h-12h |
|
1400k | 1500k | 2500k | 1800k | 3200k | 5000k |
| 5 | Đà Nẵng – Thần tài – Đà Nẵng (4 tiếng) | 10h-14h |
|
1300k | 1400k | 2500k | 1800k | 2900k | 3500k |
| 6 | Đà Nẵng – Huế city tour – Đà Nẵng (10 tiếng) | 8h-18h |
|
2500k | 2800k | 3500k | 4500k | 5000k | 5500k |
| 7 | Đà Nẵng – Banahill – Hội An (9 tiếng) | 8h-18h |
|
1500k | 1700k | 3000k | 2000k | 2500k | 5000k |
| 8 | Đà Nẵng – Chùa Lai Airport (2 tiếng) |
|
1350k | 1550k | 2700k | 2900k | 3500k | 4000k | |
| 9 | Đà Nẵng Airport – Hội An – Đà Nẵng (5 tiếng) |
|
1300k | 1500k | 2700k | 1800k | 3000k | 4500k | |
| 10 | Đà Nẵng – Ngũ Hành Sơn – Hội An (6 tiếng) | 8h-14h |
|
1300k | 1400k | 2500k | 1800k | 3000k | 4000k |
| 11 | Hội An – Banahill – Hội An (9 tiếng) | 7h-16h |
|
1400k | 1700k | 2800k | 2000k | 3200k | 4700k |
| 12 | Hội An – Ngũ Hành Sơn – Chùa Linh Ứng (6 tiếng) |
|
1400k | 1600k | 2700k | 1800k | 3000k | 4900k | |
| 13 | Đà Nẵng – Hội An by Night – Đà Nẵng (5 tiếng) | 16h-21h |
|
1500k | 1700k | 2800k | 1900k | 3500k | 5000k |
| 14 | Đà Nẵng – Vinwonder – Đà Nẵng (5 tiếng) | 9h-14h |
|
1300k | 1500k | 2500k | 1600k | 3200k | 4000k |
| 15 | Hội An – Đà Nẵng by Night (5 tiếng) Cầu Rồng – Cruise – Ngũ Hành Sơn | 17h-21h | 1500k | 1700k | 2700k | 1800k | 3500k | 4500k | |
| 16 | Hội An – Huế city tour – Hội An (12 tiếng) | 7h-19h | 3000k | 3200k | 3800k | 2900k | 6000k | 6500k | |
| 17 | Hội An – Winwonder – Hội An (4 tiếng) | 9h-13h |
|
1200k | 1400k | 2700k | 1600k | 2500k | 3500k |
| 18 | Hội An – Suối Thần Tài – Hội An | 9h-15h | 1500k | 1600k | 2700k | 1800k | 2600k | 3200k | |
| 19 | Hội An – Mỹ Sơn – Hội An | 9h-14h | 1300k | 1500k | 2700k | 1900k | 2600k | 3200k |
| STT | Tên tour | Thời gian | Bao gồm | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Đà Nẵng – Cù Lao Chàm | 8h-15h |
|
+NL: 750K/người
+TE: 650K/người
(đối với TE, dưới 1m miễn phí) 1m1<1m4, trên 1m4 giá như NL
|
| 2 | Đà Nẵng – Banahill | 8h-17h |
|
+NL: 1450k/người
+TE: 1250K/người
(đối với TE, dưới 1m miễn phí) 1m1<1m4, trên 1m4 giá như NL
|
| 3 | Đà Nẵng – Huế | 5h30-19h |
|
+NL: 1450k/người
+TE: 1350K/người
(đối với TE, dưới 1m miễn phí) 1m1<1m4, trên 1m4 giá như NL
|
| 4 | Hội An – Cù Lao Chàm | 8h-15h |
|
+NL: 850k/người
+TE: 750K/người
(đối với TE, dưới 1m miễn phí) 1m1<1m4, trên 1m4 giá như NL
|
| 5 | Hội An – Banahill | 7h30-17h |
|
+NL: 1650k/người
+TE: 1550K/người
(đối với TE, dưới 1m miễn phí) 1m1<1m4, trên 1m4 giá như NL
|
| 6 | Hội An – Huế | 5h-18h |
|
+NL: 1650k/người
+TE: 1550K/người
(đối với TE, dưới 1m miễn phí) 1m1<1m4, trên 1m4 giá như NL
|
Lưu ý: Giá tour áp dụng cho khách đi từ Đà Nẵng/ Hội An
| STT | Tên tour | Thời gian | Bao gồm | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Đà Nẵng – Tour Tam Đảo B2 (Hòn Mun – Làng Chài – Vịnh San Hô) | 19h30 – 20h15 15h30 – 20h15 |
|
+ NL: 1800k/người + TE: 1700k/người (TE dưới 1m miễn phí, 1m1<1m4, trên 1m4 giá NL) |
| 2 | Đà Nẵng – Tour Tam Đảo B3 (Bãi Tranh – Làng Chài – Bãi Nhỏ) | 19h30 – 20h15 15h30 – 20h15 |
|
+ NL: 1850k/người + TE: 1750k/người (TE dưới 1m miễn phí, 1m1<1m4, trên 1m4 giá NL) |
| 3 | Đà Nẵng – Tour Tam Đảo B5 (Hòn Mun – Làng Chài – Bãi Nhỏ) | 19h30 – 20h15 15h30 – 20h15 |
|
+ NL: 1900k/người + TE: 1800k/người (TE dưới 1m miễn phí, 1m1<1m4, trên 1m4 giá NL) |
| 4 | Đà Nẵng – Tour Tam Đảo V1 (Bãi Tranh – Làng Chài – Hòn Tằm) | 19h30 – 20h15 15h30 – 20h15 |
|
+ NL: 1900k/người + TE: 1800k/người (TE dưới 1m miễn phí, 1m1<1m4, trên 1m4 giá NL) |
| 5 | Đà Nẵng – Tour Tam Đảo V2 (Vịnh San Hô – Làng Chài – Hòn Tằm) | 19h30 – 20h15 15h30 – 20h15 |
|
+ NL: 1900k/người + TE: 1800k/người (TE dưới 1m miễn phí, 1m1<1m4, trên 1m4 giá NL) |
| 6 | Đà Nẵng – Tour Tam Đảo V3 (Vịnh San Hô – Làng Chài – Hòn Tằm) | 19h30 – 20h15 15h30 – 20h15 |
|
+ NL: 1950k/người + TE: 1850k/người (TE dưới 1m miễn phí, 1m1<1m4, trên 1m4 giá NL) |
| 7 | Đà Nẵng – Tour Tam Đảo V4 (Hòn Mun – Làng Chài/Đồng Tằm – Hòn Tằm) | 19h30 – 20h15 15h30 – 20h15 |
|
+ NL: 2000k/người + TE: 1900k/người (TE dưới 1m miễn phí, 1m1<1m4, trên 1m4 giá NL) |
| 8 | Đà Nẵng – Tour Tam Đảo V5 (Bãi Nhỏ – Làng Chài – Hòn Tằm) | 19h30 – 20h15 15h30 – 20h15 |
|
+ NL: 2100k/người + TE: 2000k/người (TE dưới 1m miễn phí, 1m1<1m4, trên 1m4 giá NL) |
| 9 | Hội An – Tour Tam Đảo B2 (Hòn Mun – Làng Chài – Vịnh San Hô) | 20h15 – 20h15 15h30 – 20h15 |
|
+ NL: 1800k/người + TE: 1700k/người (TE dưới 1m miễn phí, 1m1<1m4, trên 1m4 giá NL) |
| 10 | Hội An – Tour Tam Đảo B3 (Bãi Tranh – Làng Chài – Bãi Nhỏ) | 20h15 – 20h15 15h30 – 20h15 |
|
+ NL: 1850k/người + TE: 1750k/người (TE dưới 1m miễn phí, 1m1<1m4, trên 1m4 giá NL) |
| 11 | Hội An – Tour Tam Đảo B5 (Hòn Mun – Làng Chài – Bãi Nhỏ) | 20h15 – 20h15 15h30 – 20h15 |
|
+ NL: 1900k/người + TE: 1800k/người (TE dưới 1m miễn phí, 1m1<1m4, trên 1m4 giá NL) |
| 12 | Hội An – Tour Tam Đảo V1 (Bãi Tranh – Làng Chài – Hòn Tằm) | 20h15 – 20h15 15h30 – 20h15 |
|
+ NL: 1900k/người + TE: 1800k/người (TE dưới 1m miễn phí, 1m1<1m4, trên 1m4 giá NL) |
| 13 | Hội An – Tour Tam Đảo V2 (Vịnh San Hô – Làng Chài – Hòn Tằm) | 20h15 – 20h15 15h30 – 20h15 |
|
+ NL: 1900k/người + TE: 1800k/người (TE dưới 1m miễn phí, 1m1<1m4, trên 1m4 giá NL) |
| 14 | Hội An – Tour Tam Đảo V3 (Vịnh San Hô – Làng Chài – Hòn Tằm) | 20h10 – 20h15 15h30 – 20h15 |
|
+ NL: 1950k/người + TE: 1850k/người (TE dưới 1m miễn phí, 1m1<1m4, trên 1m4 giá NL) |
| 15 | Hội An – Tour Tam Đảo V4 (Hòn Mun – Làng Chài/Đồng Tằm – Hòn Tằm) | 20h15 – 20h15 15h30 – 20h15 |
|
+ NL: 2000k/người + TE: 1900k/người (TE dưới 1m miễn phí, 1m1<1m4, trên 1m4 giá NL) |
| 16 | Hội An – Tour Tam Đảo V5 (Bãi Nhỏ – Làng Chài – Hòn Tằm) | 20h15 – 20h15 15h30 – 20h15 |
|
+ NL: 2100k/người + TE: 2000k/người (TE dưới 1m miễn phí, 1m1<1m4, trên 1m4 giá NL) |
Chúng tôi cung cấp dịch vụ cho thuê xe VIP chất lượng cao tại Đà Nẵng, Việt Nam. “Chúng tôi có trách nhiệm mang đến cho khách hàng dịch vụ hạng nhất với sự tận tâm và chuyên nghiệp!”.
Chúng tôi hiện có nhiều loại xe từ 9 đến 45 chỗ, cũng như các dòng xe giường nằm VIP 21–22 cabin. Bạn có thể lựa chọn xe limousine cao cấp, xe giường nằm, hoặc minibus dành cho nhóm từ 03 đến 45 khách.
Khi thuê xe du lịch tại Đà Nẵng, bạn nên cân nhắc các yếu tố sau:
- Số lượng người trong đoàn
- Loại xe phù hợp với nhu cầu
- Thời gian thuê xe
- Ngân sách dự kiến
Sau khi xác định nhu cầu, bạn có thể so sánh giá và mức độ sẵn có giữa các đơn vị cho thuê xe khác nhau.
Một vài lưu ý khi thuê xe tại Đà Nẵng:
– Nên đặt xe sớm, đặc biệt vào mùa cao điểm.
– Hãy yêu cầu báo giá từ nhiều công ty trước khi quyết định.
– Đọc kỹ điều khoản thuê xe trong hợp đồng.
– Hỏi rõ về các chi phí phát sinh như phụ phí xăng dầu, phí cầu đường, v.v.
Vì sao chọn chúng tôi?
- Đi bất cứ nơi đâu bạn muốn
- Đón – trả tận khách sạn
- Không phải lo lắng về lịch trình
- Thời gian linh hoạt
- Đón bạn ở mọi nơi – mọi lúc
- Không phí đặt chỗ
- Tài xế thân thiện, nhiệt tình
- Hỗ trợ 24/7
Ví dụ: Thuê xe VIP, limousine minibus từ Đà Nẵng trong 1 ngày — bạn có thể tham quan nhiều địa điểm nổi tiếng như: Bà Nà Hills, Chùa Linh Ứng, Ngũ Hành Sơn, Sông Hàn, Cầu Thuận Phước, Cầu Rồng, Nhà thờ Con Gà, đi mua sắm, ăn tối, quán cà phê… Chúng tôi có thể đề xuất các địa điểm đẹp mà bạn có thể bỏ lỡ nếu tự đi.
Văn phòng đặt xe tại Đà Nẵng
- Địa chỉ 1: 85C Trần Bạch Đằng, Phường Ngữ Hành Sơn, Đà Nẵng
- Địa chỉ 2: 214 Nguyễn Duy Hiệu, Phường Hội An, Đà Nẵng
Tel: (+84) 0902 277 679
Email: dnbackpackers@gmail.com; booking@danangbus.com
WeChat: DanangBusBooking
WhatsApp: (+84) 907 401 090
KakaoTalk: Danangbus

English